ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nhóm họp" (1件)
nhóm họp
日本語
動会合を開く
Nội các an ninh đã nhóm họp vào tối cùng ngày.
安全保障内閣は同日夜に会合を開いた。
類語検索結果 "nhóm họp" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nhóm họp" (1件)
Nội các an ninh đã nhóm họp vào tối cùng ngày.
安全保障内閣は同日夜に会合を開いた。
